Từ điển HSK / 亲人
亲人
Hán Việt: thân nhândanh từHSK 3.0 cấp 5
người thân; người ruột thịt
Tốc độ
Ví dụ
逢年过节他都会回家看望亲人。
féngnián-guòjié tā dōu huì huíjiā kànwàng qīnrén.
Mỗi dịp lễ Tết anh ấy đều về thăm người thân.
Cách viết
亲
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 思念亲人 — nhớ người thân
- 失去亲人 — mất người thân
- 亲人团聚 — người thân đoàn tụ
Từ cùng chữ
亲 thânCả họ 22 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.