Từ điển HSK / 附带
附带
Hán Việt: phụ đớiđộng từ, phó từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
kèm theo; đính kèm; mang theo cả; nhân tiện; tiện thể; kèm theo; phụ; phụ thêm; đi kèm (không phải chính)
Nghĩa theo từ loại
动
kèm theo; đính kèm; mang theo cả
报名时需附带一份身份证复印件。
bàomíng shí xū fùdài yí fèn shēnfènzhèng fùyìnjiàn.
Khi đăng ký cần kèm theo một bản photo chứng minh thư.
副
nhân tiện; tiện thể; kèm theo
说完正事,他附带提了一句家里的近况。
shuō wán zhèngshì, tā fùdài tí le yí jù jiā lǐ de jìnkuàng.
Nói xong việc chính, anh ấy tiện thể nhắc thêm một câu về tình hình nhà cửa.
形
phụ; phụ thêm; đi kèm (không phải chính)
这项国际援助是不带任何附带条件的。
zhè xiàng guójì yuánzhù shì bú dài rènhé fùdài tiáojiàn de.
Khoản viện trợ quốc tế này không kèm theo bất kỳ điều kiện phụ nào.
Cách viết
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 附带条件 — điều kiện kèm theo
- 附带损失 — tổn thất kèm theo
- 附带说明 — chú thích kèm theo
Từ cùng chữ
附 phụCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.