Từ điển HSK / 带领
带领
Hán Việt: đới lĩnhđộng từHSK 3.0 cấp 6
dẫn dắt, lãnh đạo, dẫn đầu
Tốc độ
Ví dụ
老师带领学生参观了博物馆。
lǎoshī dàilǐng xuéshēng cānguān le bówùguǎn.
Giáo viên dẫn học sinh đi tham quan bảo tàng.
Cách viết
带
领
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 带领团队 — dẫn dắt đội ngũ
- 带领大家 — dẫn dắt mọi người
- 带领群众 — dẫn dắt quần chúng
Từ cùng chữ
带 đớiCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.