Từ điển HSK / 携带
携带
Hán Việt: huề đớiđộng từHSK 3.0 cấp 6
mang theo, đem theo
Tốc độ
Ví dụ
乘客不得携带易燃物品上车。
chéngkè bùdé xiédài yìrán wùpǐn shàng chē.
Hành khách không được mang theo vật dễ cháy lên xe.
Cách viết
携
带
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 携带行李 — mang theo hành lý
- 方便携带 — tiện mang theo
- 随身携带 — mang theo bên mình
Từ cùng chữ
携 huề
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.