Từ điển HSK / 带动

带动

Hán Việt: đới độngđộng từHSK 3.0 cấp 5

dẫn dắt; kéo theo; thúc đẩy

Tốc độ

Ví dụ

旅游业带动了当地经济的发展。

lǚyóu yè dàidòngle dāngdì jīngjì de fāzhǎn.

Ngành du lịch đã kéo theo sự phát triển kinh tế địa phương.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 带动经济kéo theo kinh tế
  • 带动发展thúc đẩy phát triển
  • 带动气氛khuấy động không khí

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK