Từ điển HSK / 带动
带动
Hán Việt: đới độngđộng từHSK 3.0 cấp 5
dẫn dắt; kéo theo; thúc đẩy
Tốc độ
Ví dụ
旅游业带动了当地经济的发展。
lǚyóu yè dàidòngle dāngdì jīngjì de fāzhǎn.
Ngành du lịch đã kéo theo sự phát triển kinh tế địa phương.
Cách viết
带
动
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 带动经济 — kéo theo kinh tế
- 带动发展 — thúc đẩy phát triển
- 带动气氛 — khuấy động không khí
Từ cùng chữ
带 đớiCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.