Từ điển HSK / 一带
一带
Hán Việt: nhất đớidanh từHSK 3.0 cấp 6
vùng, khu vực (xung quanh một nơi)
Tốc độ
Ví dụ
这一带的风景非常优美。
zhè yídài de fēngjǐng fēicháng yōuměi.
Phong cảnh vùng này rất đẹp.
Cách viết
一
带
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 沿海一带 — vùng ven biển
- 这一带 — khu vực này
- 长江一带 — vùng Trường Giang
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.