Từ điển HSK / 胶带
胶带
Hán Việt: giao đớidanh từHSK 3.0 cấp 6
băng dính, băng keo
Tốc độ
Ví dụ
我用胶带把箱子封好了。
wǒ yòng jiāodài bǎ xiāngzi fēng hǎo le.
Tôi dùng băng dính dán kín thùng lại.
Cách viết
胶
带
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一卷胶带 — một cuộn băng dính
- 透明胶带 — băng keo trong
- 粘胶带 — dán băng dính
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.