Từ điển HSK / 胶水

胶水

Hán Việt: giao thuỷdanh từHSK 3.0 cấp 6

keo dán (dạng lỏng)

Tốc độ

Ví dụ

我用胶水把照片贴在本子上。

wǒ yòng jiāoshuǐ bǎ zhàopiàn tiē zài běnzi shàng.

Tôi dùng keo dán ảnh vào cuốn sổ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一瓶胶水một lọ keo
  • 胶水bôi keo
  • 强力胶水keo dán mạnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK