Từ điển HSK / 胶囊

胶囊

Hán Việt: giao nangdanh từHSK 7–9

viên nang, con nhộng (thuốc); vỏ nang

Ví dụ

医生嘱咐他每天服用两粒胶囊。

yīshēng zhǔfù tā měitiān fúyòng liǎng lì jiāonáng.

Bác sĩ dặn anh mỗi ngày uống hai viên nang.

Cách viết

胶
囊

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一粒胶囊 — một viên nang
  • 空心胶囊 — vỏ nang rỗng
  • 服用胶囊 — uống viên nang

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK