Từ điển HSK / 安全带
安全带
Hán Việt: an toàn đớidanh từHSK 3.0 cấp 5
dây an toàn
Tốc độ
Ví dụ
上车后请系好安全带。
shàng chē hòu qǐng jìhǎo ānquándài.
Lên xe rồi xin hãy thắt dây an toàn cho cẩn thận.
Cách viết
安
全
带
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 系安全带 — thắt dây an toàn
- 解开安全带 — cởi dây an toàn
- 汽车安全带 — dây an toàn ô tô
Từ cùng chữ
安 anCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.