Từ điển HSK / 完全
完全
Hán Việt: ✓ hoàn toàntính từ, phó từHSK 3.0 cấp 4
trọn vẹn, đầy đủ, hoàn chỉnh; hoàn toàn, toàn bộ
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
trọn vẹn, đầy đủ, hoàn chỉnh
这份资料还不完全。
zhè fèn zīliào hái bù wánquán.
Tài liệu này vẫn chưa đầy đủ.
副
hoàn toàn, toàn bộ
我完全同意你的看法。
wǒ wánquán tóngyì nǐ de kànfǎ.
Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm của bạn.
Cách viết
完
全
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 完全同意 — hoàn toàn đồng ý
- 完全不懂 — hoàn toàn không hiểu
- 完全正确 — hoàn toàn đúng
Từ cùng chữ
完 hoànCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.