Từ điển HSK / 完美

完美

Hán Việt: ✓ hoàn mỹtính từHSK 3.0 cấp 5

hoàn mỹ, hoàn hảo

Tốc độ

Ví dụ

这次表演非常完美。

zhè cì biǎoyǎn fēicháng wánměi.

Buổi biểu diễn lần này vô cùng hoàn hảo.

Cách viết

完
美

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 完美无缺 — hoàn hảo không tì vết
  • 追求完美 — theo đuổi sự hoàn mỹ
  • 完美结合 — kết hợp hoàn hảo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK