Từ điển HSK / 美丽
美丽
Hán Việt: mỹ lệtính từHSK 3.0 cấp 4
đẹp; xinh đẹp
Tốc độ
Ví dụ
她有一双美丽的眼睛。
tā yǒu yì shuāng měilì de yǎnjing.
Cô ấy có đôi mắt đẹp.
Cách viết
美
丽
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 美丽的花 — bông hoa đẹp
- 美丽风景 — phong cảnh đẹp
- 美丽姑娘 — cô gái xinh đẹp
Từ cùng chữ
美 mỹCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.