Từ điển HSK / 美食
美食
Hán Việt: mỹ thựcdanh từHSK 3.0 cấp 4
món ngon; ẩm thực ngon
Tốc độ
Ví dụ
这家店有很多美食。
zhè jiā diàn yǒu hěn duō měishí.
Quán này có rất nhiều món ngon.
Cách viết
美
食
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 中国美食 — món ngon Trung Quốc
- 品尝美食 — thưởng thức món ngon
- 街头美食 — món ngon đường phố
Từ cùng chữ
美 mỹCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.