Từ điển HSK / 完毕
完毕
Hán Việt: ✓ hoàn tấtđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
hoàn tất; xong xuôi; kết thúc
Tốc độ
Ví dụ
各项准备工作已全部完毕。
gè xiàng zhǔnbèi gōngzuò yǐ quánbù wánbì.
Mọi công tác chuẩn bị đã hoàn tất toàn bộ.
Cách viết
完
毕
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 准备完毕 — chuẩn bị xong
- 报告完毕 — báo cáo xong
- 手续完毕 — làm xong thủ tục
Từ cùng chữ
完 hoànCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.