Từ điển HSK / 毕生
毕生
Hán Việt: tất sinhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
cả đời; suốt đời; trọn đời
Tốc độ
Ví dụ
他把毕生精力都献给了教育事业。
tā bǎ bìshēng jīnglì dōu xiàn gěi le jiàoyù shìyè.
Ông đã cống hiến cả đời cho sự nghiệp giáo dục.
Cách viết
毕
生
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 毕生精力 — tâm sức cả đời
- 毕生的追求 — theo đuổi cả đời
- 奋斗毕生 — phấn đấu trọn đời
Từ cùng chữ
毕 tất
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.