Từ điển HSK / 完整
完整
Hán Việt: ✓ hoàn chỉnhtính từHSK 3.0 cấp 5
hoàn chỉnh, trọn vẹn, đầy đủ
Tốc độ
Ví dụ
请提供一份完整的报告。
qǐng tígōng yí fèn wánzhěng de bàogào.
Xin cung cấp một bản báo cáo hoàn chỉnh.
Cách viết
完
整
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 完整的资料 — tài liệu đầy đủ
- 结构完整 — kết cấu hoàn chỉnh
- 保持完整 — giữ nguyên vẹn
Từ cùng chữ
完 hoànCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.