Từ điển HSK / 完整

完整

Hán Việt: hoàn chỉnhtính từHSK 3.0 cấp 5

hoàn chỉnh, trọn vẹn, đầy đủ

Tốc độ

Ví dụ

请提供一份完整的报告。

qǐng tígōng yí fèn wánzhěng de bàogào.

Xin cung cấp một bản báo cáo hoàn chỉnh.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 完整的资料tài liệu đầy đủ
  • 结构完整kết cấu hoàn chỉnh
  • 保持完整giữ nguyên vẹn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK