Từ điển HSK / 整齐
整齐
Hán Việt: ✓ chỉnh tềtính từHSK 3.0 cấp 5
ngay ngắn; gọn gàng; chỉnh tề
Tốc độ
Ví dụ
教室里的桌椅摆得很整齐。
jiàoshì lǐ de zhuōyǐ bǎi de hěn zhěngqí.
Bàn ghế trong phòng học được kê rất ngay ngắn.
Cách viết
整
齐
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 排列整齐 — sắp xếp ngay ngắn
- 整齐的队伍 — hàng ngũ chỉnh tề
- 干净整齐 — sạch sẽ gọn gàng
Từ cùng chữ
整 chỉnhCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.