Từ điển HSK / 整理
整理
Hán Việt: chỉnh lýđộng từHSK 3.0 cấp 4
sắp xếp, dọn dẹp
Tốc độ
Ví dụ
她正在整理自己的书桌。
tā zhèngzài zhěnglǐ zìjǐ de shūzhuō.
Cô ấy đang sắp xếp bàn học của mình.
Cách viết
整
理
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 整理房间 — dọn phòng
- 整理资料 — sắp xếp tài liệu
- 整理行李 — xếp hành lý
Từ cùng chữ
整 chỉnhCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.