Từ điển HSK / 整整
整整
Hán Việt: chỉnh chỉnhphó từHSK 3.0 cấp 5
tròn; đầy đủ; trọn (nhấn mạnh số lượng đủ)
Tốc độ
Ví dụ
他在外地工作了整整十年。
tā zài wàidì gōngzuò le zhěngzhěng shí nián.
Anh ấy đã làm việc ở nơi khác trọn vẹn mười năm.
Cách viết
整
整
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 整整一天 — suốt cả một ngày
- 整整三年 — đúng ba năm tròn
- 整整一百 — tròn một trăm
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.