Từ điển HSK / 整个
整个
Hán Việt: chỉnh cátính từHSK 3.0 cấp 4
toàn bộ, cả
Tốc độ
Ví dụ
整个房间都很干净。
zhěnggè fángjiān dōu hěn gānjìng.
Toàn bộ căn phòng đều rất sạch sẽ.
Cách viết
整
个
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 整个城市 — cả thành phố
- 整个夏天 — suốt cả mùa hè
- 整个过程 — toàn bộ quá trình
Từ cùng chữ
整 chỉnhCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.