Từ điển HSK / 整个

整个

Hán Việt: chỉnh cátính từHSK 3.0 cấp 4

toàn bộ, cả

Tốc độ

Ví dụ

整个房间都很干净。

zhěnggè fángjiān dōu hěn gānjìng.

Toàn bộ căn phòng đều rất sạch sẽ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 整个城市cả thành phố
  • 整个夏天suốt cả mùa hè
  • 整个过程toàn bộ quá trình

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK