Từ điển HSK / 理解
理解
Hán Việt: ✓ lý giảiđộng từHSK 3.0 cấp 4
hiểu, lý giải, thông cảm
Tốc độ
Ví dụ
我能理解你的心情。
wǒ néng lǐjiě nǐ de xīnqíng.
Tôi có thể hiểu được tâm trạng của bạn.
Cách viết
理
解
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 理解意思 — hiểu ý nghĩa
- 互相理解 — hiểu nhau
- 很难理解 — khó hiểu
Từ cùng chữ
理 lýCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.