Từ điển HSK / 修理
修理
Hán Việt: tu lýđộng từHSK 3.0 cấp 4
sửa chữa; tu sửa
Tốc độ
Ví dụ
师傅帮我修理了空调。
shīfu bāng wǒ xiūlǐ le kōngtiáo.
Bác thợ giúp tôi sửa máy lạnh.
Cách viết
修
理
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 修理汽车 — sửa ô tô
- 修理工 — thợ sửa chữa
- 修理一下 — sửa một chút
Từ cùng chữ
修 tuCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.