Từ điển HSK / 修理

修理

Hán Việt: tu lýđộng từHSK 3.0 cấp 4

sửa chữa; tu sửa

Tốc độ

Ví dụ

师傅帮我修理了空调。

shīfu bāng wǒ xiūlǐ le kōngtiáo.

Bác thợ giúp tôi sửa máy lạnh.

Cách viết

修
理

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 修理汽车 — sửa ô tô
  • 修理工 — thợ sửa chữa
  • 修理一下 — sửa một chút

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK