Từ điển HSK / 保修
保修
Hán Việt: bảo tuđộng từHSK 3.0 cấp 6
bảo hành
Tốc độ
Ví dụ
这台电脑保修一年。
zhè tái diànnǎo bǎoxiū yì nián.
Máy tính này bảo hành một năm.
Cách viết
保
修
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 免费保修 — bảo hành miễn phí
- 保修期 — thời hạn bảo hành
- 保修服务 — dịch vụ bảo hành
Từ cùng chữ
保 bảoCả họ 29 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.