Từ điển HSK / 修建

修建

Hán Việt: tu kiếnđộng từHSK 3.0 cấp 5

xây dựng, kiến thiết (công trình)

Tốc độ

Ví dụ

政府正在修建一条新高速公路。

zhèngfǔ zhèngzài xiūjiàn yì tiáo xīn gāosù gōnglù.

Chính phủ đang xây dựng một con đường cao tốc mới.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 修建大桥xây cầu lớn
  • 修建公路xây đường bộ
  • 修建水库xây hồ chứa nước

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK