Từ điển HSK / 修建
修建
Hán Việt: tu kiếnđộng từHSK 3.0 cấp 5
xây dựng, kiến thiết (công trình)
Tốc độ
Ví dụ
政府正在修建一条新高速公路。
zhèngfǔ zhèngzài xiūjiàn yì tiáo xīn gāosù gōnglù.
Chính phủ đang xây dựng một con đường cao tốc mới.
Cách viết
修
建
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 修建大桥 — xây cầu lớn
- 修建公路 — xây đường bộ
- 修建水库 — xây hồ chứa nước
Từ cùng chữ
修 tuCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.