Từ điển HSK / 重建
重建
Hán Việt: trùng kiếnđộng từHSK 3.0 cấp 6
xây dựng lại, tái thiết, dựng lại
Tốc độ
Ví dụ
地震过后,人们开始重建家园。
dìzhèn guò hòu, rénmen kāishǐ chóngjiàn jiāyuán.
Sau trận động đất, mọi người bắt đầu xây dựng lại quê hương.
Cách viết
重
建
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 重建家园 — xây dựng lại quê hương
- 战后重建 — tái thiết sau chiến tranh
- 重建信心 — khôi phục niềm tin
Từ cùng chữ
重 trùngCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.