Từ điển HSK / 建立
建立
Hán Việt: kiến lậpđộng từHSK 3.0 cấp 5
thiết lập, xây dựng, gây dựng
Tốc độ
Ví dụ
两国建立了外交关系。
liǎng guó jiànlì le wàijiāo guānxì.
Hai nước đã thiết lập quan hệ ngoại giao.
Cách viết
建
立
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 建立关系 — thiết lập quan hệ
- 建立制度 — xây dựng chế độ
- 建立信任 — gây dựng lòng tin
Từ cùng chữ
建 kiếnCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.