Từ điển HSK / 成立

成立

Hán Việt: thành lậpđộng từHSK 3.0 cấp 5

thành lập, được lập nên; (lý lẽ) đứng vững

Tốc độ

Ví dụ

这家公司去年成立

zhè jiā gōngsī qùnián chénglì.

Công ty này thành lập vào năm ngoái.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 成立公司thành lập công ty
  • 正式成立chính thức thành lập
  • 理由成立lý do đứng vững

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK