Từ điển HSK / 成立
成立
Hán Việt: ✓ thành lậpđộng từHSK 3.0 cấp 5
thành lập, được lập nên; (lý lẽ) đứng vững
Tốc độ
Ví dụ
这家公司去年成立。
zhè jiā gōngsī qùnián chénglì.
Công ty này thành lập vào năm ngoái.
Cách viết
成
立
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 成立公司 — thành lập công ty
- 正式成立 — chính thức thành lập
- 理由成立 — lý do đứng vững
Từ cùng chữ
成 thànhCả họ 58 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.