Cây Hán Việt / 立

立

lìHán Việt: lậpcấp 6

đứng, đứng thẳng; dựng lên, lập nên, đặt ra (chí hướng, quy tắc, công lao)

Trang chữ 立 →

33 từ ghép chứa 立 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.