Từ điển HSK / 耸立
耸立
Hán Việt: tủng lậpđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
sừng sững; đứng cao vươn thẳng
Tốc độ
Ví dụ
一座高塔耸立在广场中央。
yí zuò gāotǎ sǒnglì zài guǎngchǎng zhōngyāng.
Một ngọn tháp cao sừng sững giữa quảng trường.
Cách viết
耸
立
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 高楼耸立 — nhà cao sừng sững
- 耸立在山顶 — đứng sừng sững trên đỉnh núi
- 巍然耸立 — sừng sững uy nghi
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.