Từ điển HSK / 公立
公立
Hán Việt: ✓ công lậptính từHSK 3.0 cấp 7-9
công lập; do nhà nước thành lập (đối lập tư lập)
Tốc độ
Ví dụ
她的孩子在一所公立小学上学。
tā de háizi zài yì suǒ gōnglì xiǎoxué shàngxué.
Con của cô ấy học ở một trường tiểu học công lập.
Cách viết
公
立
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 公立学校 — trường công
- 公立医院 — bệnh viện công
- 公立大学 — đại học công lập
Từ cùng chữ
公 côngCả họ 49 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.