Từ điển HSK / 确立

确立

Hán Việt: ✓ xác lậpđộng từHSK 3.0 cấp 6

xác lập, thiết lập (vững chắc)

Tốc độ

Ví dụ

他很早就确立了自己的人生目标。

tā hěn zǎo jiù quèlì le zìjǐ de rénshēng mùbiāo.

Anh ấy đã sớm xác lập mục tiêu cuộc đời của mình.

Cách viết

确
立

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 确立目标 — xác lập mục tiêu
  • 确立地位 — thiết lập vị thế
  • 确立制度 — xác lập chế độ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK