Từ điển HSK / 明确
明确
Hán Việt: minh xáctính từ, động từHSK 3.0 cấp 5
rõ ràng, minh bạch; xác định rõ, làm cho rõ ràng
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
rõ ràng, minh bạch
他的态度十分明确。
tā de tàidù shífēn míngquè.
Thái độ của anh ấy hết sức rõ ràng.
动
xác định rõ, làm cho rõ ràng
我们要明确各自的责任。
wǒmen yào míngquè gèzì de zérèn.
Chúng ta cần xác định rõ trách nhiệm của từng người.
Cách viết
明
确
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 态度明确 — thái độ rõ ràng
- 明确目标 — xác định rõ mục tiêu
- 明确表示 — nêu rõ
Từ cùng chữ
明 minh
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.