Từ điển HSK / 立法
立法
Hán Việt: ✓ lập phápđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
lập pháp; làm luật; ban hành pháp luật
Tốc độ
Ví dụ
国家通过立法来保护消费者权益。
guójiā tōngguò lìfǎ lái bǎohù xiāofèizhě quányì.
Nhà nước thông qua việc lập pháp để bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
Cách viết
立
法
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 立法机关 — cơ quan lập pháp
- 加强立法 — tăng cường lập pháp
- 立法保护 — lập pháp bảo vệ
Từ cùng chữ
立 lậpCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.