Từ điển HSK / 中立

中立

Hán Việt: trung lậpđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

giữ trung lập, không nghiêng về bên nào

Tốc độ

Ví dụ

在这场争论中他始终保持中立。

zài zhè chǎng zhēnglùn zhōng tā shǐzhōng bǎochí zhōnglì.

Trong cuộc tranh luận này anh ấy luôn giữ thái độ trung lập.

Cách viết

中
立

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 保持中立 — giữ trung lập
  • 中立国 — nước trung lập
  • 严守中立 — nghiêm giữ trung lập

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK