Từ điển HSK / 立场

立场

Hán Việt: ✓ lập trườngdanh từHSK 3.0 cấp 6

lập trường, quan điểm, chỗ đứng

Tốc độ

Ví dụ

在这个问题上,我们必须坚持自己的立场。

zài zhège wèntí shàng, wǒmen bìxū jiānchí zìjǐ de lìchǎng.

Về vấn đề này, chúng ta phải giữ vững lập trường của mình.

Cách viết

立
场

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 坚定立场 — lập trường kiên định
  • 站在……立场 — đứng trên lập trường
  • 政治立场 — lập trường chính trị

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK