Từ điển HSK / 立

立

Hán Việt: lậpđộng từHSK 3.0 cấp 6

đứng, đứng thẳng; dựng lên, lập nên, đặt ra (chí hướng, quy tắc, công lao)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

đứng, đứng thẳng

他一动不动地立在门口。

tā yí dòng bú dòng de lì zài ménkǒu.

Anh ấy đứng bất động ở ngưỡng cửa.

dựng lên, lập nên, đặt ra (chí hướng, quy tắc, công lao)

他从小就立下了当医生的志向。

tā cóngxiǎo jiù lì xià le dāng yīshēng de zhìxiàng.

Cậu ấy từ nhỏ đã lập chí trở thành bác sĩ.

Cách viết

立

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 立正 — đứng nghiêm
  • 立功 — lập công
  • 立志 — lập chí

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK