Từ điển HSK / 立足
立足
Hán Việt: lập túcđộng từHSK 7–9
đứng vững; lập chỗ đứng; đặt chân; dựa trên (lập trường)
Ví dụ
想在这个行业立足并不容易。
xiǎng zài zhège hángyè lìzú bìng bù róngyì.
Muốn đứng vững trong ngành này không hề dễ.
Cách viết
立
足
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 立足社会 — đứng vững trong xã hội
- 立足现实 — dựa vào thực tế
- 立足之地 — chỗ đặt chân
Từ cùng chữ
立 lậpCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.