Từ điển HSK / 立足

立足

Hán Việt: lập túcđộng từHSK 7–9

đứng vững; lập chỗ đứng; đặt chân; dựa trên (lập trường)

Ví dụ

想在这个行业立足并不容易。

xiǎng zài zhège hángyè lìzú bìng bù róngyì.

Muốn đứng vững trong ngành này không hề dễ.

Cách viết

立
足

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 立足社会 — đứng vững trong xã hội
  • 立足现实 — dựa vào thực tế
  • 立足之地 — chỗ đặt chân

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK