Từ điển HSK / 不足

不足

Hán Việt: bất túcđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5

không đủ, thiếu; chỗ thiếu sót, khuyết điểm

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

không đủ, thiếu

他的工作经验还不足

tā de gōngzuò jīngyàn hái bùzú.

Kinh nghiệm làm việc của anh ấy vẫn còn thiếu.

chỗ thiếu sót, khuyết điểm

我们要认识到自己的不足

wǒmen yào rènshi dào zìjǐ de bùzú.

Chúng ta phải nhận ra những thiếu sót của bản thân.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 经验不足thiếu kinh nghiệm
  • 准备不足chuẩn bị chưa đủ
  • 估计不足đánh giá chưa đủ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK