Từ điển HSK / 不足
不足
Hán Việt: bất túcđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5
không đủ, thiếu; chỗ thiếu sót, khuyết điểm
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
không đủ, thiếu
他的工作经验还不足。
tā de gōngzuò jīngyàn hái bùzú.
Kinh nghiệm làm việc của anh ấy vẫn còn thiếu.
名
chỗ thiếu sót, khuyết điểm
我们要认识到自己的不足。
wǒmen yào rènshi dào zìjǐ de bùzú.
Chúng ta phải nhận ra những thiếu sót của bản thân.
Cách viết
不
足
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 经验不足 — thiếu kinh nghiệm
- 准备不足 — chuẩn bị chưa đủ
- 估计不足 — đánh giá chưa đủ
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.