Từ điển HSK / 足够
足够
Hán Việt: túc cúđộng từHSK 3.0 cấp 5
đủ; đầy đủ
Tốc độ
Ví dụ
我们的时间足够了。
wǒmen de shíjiān zúgòu le.
Thời gian của chúng ta đủ rồi.
Cách viết
足
够
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 足够的时间 — đủ thời gian
- 足够的钱 — đủ tiền
- 不足够 — không đủ
Từ cùng chữ
足 túcCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.