Từ điển HSK / 足够

足够

Hán Việt: túc cúđộng từHSK 3.0 cấp 5

đủ; đầy đủ

Tốc độ

Ví dụ

我们的时间足够了。

wǒmen de shíjiān zúgòu le.

Thời gian của chúng ta đủ rồi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 足够的时间đủ thời gian
  • 足够的钱đủ tiền
  • 足够không đủ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK