Từ điển HSK / 不够

不够

Hán Việt: bất cúđộng từ, phó từHSK 3.0 cấp 4

không đủ; thiếu; chưa đủ; chưa được (mức độ)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

không đủ; thiếu

这些钱不够买车。

zhèxiē qián búgòu mǎi chē.

Số tiền này không đủ mua xe.

副

chưa đủ; chưa được (mức độ)

他做得还不够好。

tā zuò de hái búgòu hǎo.

Anh ấy làm vẫn chưa đủ tốt.

Cách viết

不
够

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 时间不够 — không đủ thời gian
  • 钱不够 — không đủ tiền
  • 远远不够 — còn lâu mới đủ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK