Từ điển HSK / 不够
不够
Hán Việt: bất cúđộng từ, phó từHSK 3.0 cấp 4
không đủ; thiếu; chưa đủ; chưa được (mức độ)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
không đủ; thiếu
这些钱不够买车。
zhèxiē qián búgòu mǎi chē.
Số tiền này không đủ mua xe.
副
chưa đủ; chưa được (mức độ)
他做得还不够好。
tā zuò de hái búgòu hǎo.
Anh ấy làm vẫn chưa đủ tốt.
Cách viết
不
够
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 时间不够 — không đủ thời gian
- 钱不够 — không đủ tiền
- 远远不够 — còn lâu mới đủ
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.