Từ điển HSK / 能够

能够

Hán Việt: năng cúđộng từHSK 3.0 cấp 4

có thể; có khả năng

Tốc độ

Ví dụ

我相信你能够做好这件事。

wǒ xiāngxìn nǐ nénggòu zuò hǎo zhè jiàn shì.

Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.

Cách viết

能
够

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 能够完成 — có thể hoàn thành
  • 能够理解 — có thể hiểu
  • 一定能够 — chắc chắn có thể

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK