Từ điển HSK / 只能
只能
Hán Việt: chỉ năngphó từHSK 3.0 cấp 3
chỉ có thể, đành phải
Tốc độ
Ví dụ
下雨了,我们只能在家里玩。
Xià yǔ le, wǒmen zhǐnéng zài jiā lǐ wán.
Mưa rồi, chúng tôi chỉ có thể chơi ở nhà.
Cách viết
只
能
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 只能这样 — chỉ có thể như vậy
- 只能等着 — chỉ có thể chờ
- 只能选一个 — chỉ có thể chọn một cái
Từ cùng chữ
只 chỉCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.