Từ điển HSK / 只得

只得

Hán Việt: chỉ đắcphó từHSK 3.0 cấp 6

đành phải; buộc phải (không còn cách nào khác)

Tốc độ

Ví dụ

末班车走了,我只得步行回家。

mòbānchē zǒu le, wǒ zhǐdé bùxíng huí jiā.

Chuyến xe cuối đã đi, tôi đành phải đi bộ về nhà.

Cách viết

只
得

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 只得放弃 — đành từ bỏ
  • 只得同意 — đành đồng ý
  • 只得等待 — đành chờ đợi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK