Từ điển HSK / 只好

只好

Hán Việt: chỉ hảophó từHSK 3.0 cấp 4

đành phải; chỉ còn cách

Tốc độ

Ví dụ

下雨了,我们只好留在家里。

xià yǔ le, wǒmen zhǐhǎo liú zài jiā lǐ.

Trời mưa rồi, chúng tôi đành phải ở nhà.

Cách viết

只
好

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 只好回家 — đành phải về nhà
  • 只好等着 — đành phải chờ
  • 只好放弃 — đành phải bỏ cuộc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK