Từ điển HSK / 只有

只有

Hán Việt: chỉ hữuliên từHSK 3.0 cấp 3

chỉ có, chỉ khi (điều kiện duy nhất)

Tốc độ

Ví dụ

只有多练习,才能学好汉语。

Zhǐyǒu duō liànxí, cái néng xué hǎo Hànyǔ.

Chỉ có luyện tập nhiều mới học giỏi tiếng Hán được.

Cách viết

只
有

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 只有他知道 — chỉ có anh ấy biết
  • 只有这样 — chỉ có như vậy
  • 只有一次 — chỉ có một lần

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK