Cây Hán Việt /

néngHán Việt: năngcấp 1

có thể; có khả năng

Trang chữ

33 từ ghép chứa 能 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.