Từ điển HSK / 本能

本能

Hán Việt: ✓ bản năngdanh từ, phó từHSK 3.0 cấp 6

bản năng; theo bản năng, một cách bản năng

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

bản năng

求生是人的本能。

qiúshēng shì rén de běnnéng.

Sinh tồn là bản năng của con người.

副

theo bản năng, một cách bản năng

他本能地伸手去挡。

tā běnnéng de shēnshǒu qù dǎng.

Anh ấy theo bản năng đưa tay ra chắn.

Cách viết

本
能

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 求生本能 — bản năng sinh tồn
  • 出于本能 — do bản năng
  • 本能反应 — phản ứng bản năng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK