Từ điển HSK / 本能
本能
Hán Việt: ✓ bản năngdanh từ, phó từHSK 3.0 cấp 6
bản năng; theo bản năng, một cách bản năng
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
bản năng
求生是人的本能。
qiúshēng shì rén de běnnéng.
Sinh tồn là bản năng của con người.
副
theo bản năng, một cách bản năng
他本能地伸手去挡。
tā běnnéng de shēnshǒu qù dǎng.
Anh ấy theo bản năng đưa tay ra chắn.
Cách viết
本
能
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 求生本能 — bản năng sinh tồn
- 出于本能 — do bản năng
- 本能反应 — phản ứng bản năng
Từ cùng chữ
本 bảnCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.