Từ điển HSK / 能力

能力

Hán Việt: ✓ năng lựcdanh từHSK 3.0 cấp 4

năng lực; khả năng

Tốc độ

Ví dụ

他的工作能力很强。

tā de gōngzuò nénglì hěn qiáng.

Năng lực làm việc của anh ấy rất mạnh.

Cách viết

能
力

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 工作能力 — năng lực làm việc
  • 学习能力 — khả năng học tập
  • 提高能力 — nâng cao năng lực

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK