Từ điển HSK / 能力
能力
Hán Việt: ✓ năng lựcdanh từHSK 3.0 cấp 4
năng lực; khả năng
Tốc độ
Ví dụ
他的工作能力很强。
tā de gōngzuò nénglì hěn qiáng.
Năng lực làm việc của anh ấy rất mạnh.
Cách viết
能
力
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 工作能力 — năng lực làm việc
- 学习能力 — khả năng học tập
- 提高能力 — nâng cao năng lực
Từ cùng chữ
能 năngCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.