Cây Hán Việt / 力

力

lìHán Việt: lựccấp 5

sức, lực, sức mạnh; hậu tố chỉ năng lực, khả năng

Trang chữ 力 →

69 từ ghép chứa 力 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.